Giắc cắm (Đầu nối cáp) dùng phổ biến trong hệ thống hệ thống khuôn mẫu giúp cho việc kết nối nguồn điện, tín hiệu một cách dễ dàng, an toàn và nhanh chóng.
Giắc cắm đa dạng kích cỡ và số lượng chân cắm phù hợp với từng yêu cầu của khách hàng.
HDC-HE-016 I HDC-HE-024 I HDC-HE-032 I HDC-HE-048
Giắc cắm công nghiệp I Đầu nối cáp I Phích cắm công nghiệp I Giắc cắm vuông
Jack cắm 16 chân I Jack cắm 24 chân I Jack cắm Harting I Jack cắm Weidmuller I GW Connect
Kênh dẫn nhựa I Hot runner I Connector
Thông số kỹ thuật:
Số chân: 4 chân, 5 chân, 6 chân, 8 chân, 12 chân, 16 chân, 24 chân, 48 chân,…
Dòng điện: 10-16 A
Linh kiện bao gồm: Insert chân đực và chân cái, vỏ
Model:
HAN 4A, HAN 10A, HAN 16 E-M, HAN 24 E-M,…
HDC HE 6MS, HDC HE 10, HDC HE 016, HDC HE 024, HDC-HE-032,…
HDC HA 04, HDC HA 010, HDC HA016, HDC HA-24, HDC HA 032,…
—
Quý khách quan tâm đến sản phẩm xin vui lòng liên hệ:
Hotline: 094 96 82110 – Email: sales@ibb.com.vn – Website: www.ibb.com.vn
| No. | Equipment Name | Brand | Model |
| 1 | Han 10EMC/B-HSE-M20 (HT) | HARTING | 19 30 010 1520 |
| 2 | Han CGM-P M20x1,5 D.5-9mm grey | HARTING | 19 00 000 5180 |
| 3 | Han 10 E STI-S | HARTING | 09 33 010 2601 |
| 4 | Han Q4/2 Bu Daisy Chain Y-Distributor | HARTING | 61 88 201 0509 01 |
| 5 | Han Compact Side Entry Hood M25 HC | HARTING | 19 12 008 0528 |
| 6 | Cable Gland M25x1,5 9-18mm | HARTING | 19 00 000 5091 |
| 7 | Han Q 8/0 MALE INSERT CRIMP TERM | HARTING | 09 12 008 3001 |
| 8 | Han E M Crimp Contact Ag 1.0 mm²/ 18 AWG | HARTING | 09 33 000 6105 |
| 9 | Han E M Crimp Contact Ag 2.5 mm²/ 14 AWG | HARTING | 09 33 000 6102 |
| 10 | CRIMP CONTACTS, MALE CONTACTS | HARTING | 09 33 000 6107 |
| 11 | Han 10EMC/B-HTE-M25 (HT) | HARTING | 19 62 810 0426 |
| 12 | Cable Gland M25x1,5 9-18mm | HARTING | 19 00 000 5091 |
| 13 | Han 10 ES-F | HARTING | 09 33 010 2716 |
| 14 | Han 10EMC/B-HTE-M25 (HT) | HARTING | 19 62 810 0426 |
| 15 | Cable Gland M25x1,5 9-18mm | HARTING | 19 00 000 5091 |
| 16 | Han hinged frame plus, for 3 modules A-C | HARTING | 09 14 010 0361 |
| 17 | Han MODULAR 3 C MODULE FEMALE 40A | HARTING | 09 14 003 3101 |
| 18 | Han-Modular Dummy Module | HARTING | 09 14 000 9950 |
| 19 | CRIMP TERMINAL FEMALE INSERT | HARTING | 09 14 006 3101 |
| 20 | Han® C 1.5MM | HARTING | 09 32 000 6204 |
| 21 | Han® C 2.5MM | HARTING | 09 32 000 6207 |
| 22 | Han® C 4MM | HARTING | 09 32 000 6207 |
| 23 | Han® C 1.0MM | HARTING | 09 33 000 6205 |
| 24 | Han HSB 06 | HARTING | 09 31 006 2601 |
| 25 | Han HSB 06 | HARTING | 09 31 006 2701 |
| 26 | Han B HOOD SIDE ENTRY HC、M32 | HARTING | 19 30 016 0527 |
| 27 | Han CGM-P M32x1,5 D.13-20mm grey | HARTING | 19 00 000 5194 |
| 28 | Han B BASE SURFACE HC、M32 | HARTING | 19 30 016 0272 |
| 29 | Han CGM-P M32x1,5 D.13-20mm grey | HARTING | 19 00 000 5194 |
| 30 | Acces. Blanking Piece M32 x 1,5 | HARTING | 19 00 000 5172 |
| 31 | Coding system Han EEE panel feed through | HARTING | 09 32 000 9908 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.