Menu Đóng

Giắc cắm Harting và phụ kiện điện tự động hóa

 

Giắc cắm Harting và phụ kiện điện tự động hóa

No. Mô tả Mô tả (Tiếng anh) Model Thương hiệu
1 Vỏ nối bên hông có chống nhiễu M20 mã SO-H10B-SK-4B-M20 Harting Han 10EMC/B-HSE-M20 (HT)
19 30 010 1520
SO-H10B-SK-4B-M20 SMICO
2 Đầu nối cáp M20x1.5, đường kính 5–10mm mã Plastic cable gland M20 (5-10) Harting Han CGM-P M20x1,5 D.5-9mm grey
19 00 000 5180
Plastic cable gland M20 (5-10) SMICO
3 Bộ chèn tiếp xúc Han 10E STI-S mã SO-HE-010-M Harting Han 10 E STI-S
09 33 010 2601
SO-HE-010-M SMICO
4 Bộ chia chữ Y dạng chuỗi liên kết Q4/2 Harting Han Q4/2 Bu Daisy Chain Y-Distributor
61 88 201 0509 01
61 88 201 0509 01 Harting
5 Vỏ chụp dạng vào bên hông, kích thước M25 dòng Compact mã EMC.HC-SEHS-2B-M25 Harting Han Compact Side Entry Hood M25 HC
19 12 008 0528
EMC.HC-SEHS-2B-M25 SMICO
6 Đầu nối cáp M25x1.5, cho dây 9–18mm mã Metal cable gland M25 Harting Cable Gland M25x1,5 9-18mm
19 00 000 5091
Metal cable gland M25 SMICO
7 Lõi cắm Q 8/0, đầu crimp, chân đực mã SO-HQ-008/0-MC Han Q 8/0 MALE INSERT CRIMP TERM
09 12 008 3001
SO-HQ-008/0-MC SMICO
8 Tiếp điểm crimp bạc 1.0 mm² / 18 AWG loại E M mã CESM-1.0 Han E M Crimp Contact Ag 1.0 mm²/ 18 AWG
09 33 000 6105
CESM-1.0 SMICO
9  Tiếp điểm crimp bạc 2.5 mm² / 14 AWG loại E M mã CESM-2.5 Han E M Crimp Contact Ag 2.5 mm²/ 14 AWG
09 33 000 6102
CESM-2.5 SMICO
10 Tiếp điểm crimp, loại chân đực mã CESM-4.0 CRIMP CONTACTS, MALE CONTACTS
09 33 000 6107
CESM-4.0 SMICO
11 Vỏ chụp bên trên có chống nhiễu M25 (HT) mã EMC.W10B-TEH-4B-M25 Han 10EMC/B-HTE-M25 (HT)
19 62 810 0426
EMC.W10B-TEH-4B-M25 SMICO
12 Bộ chèn tiếp xúc  mã SO-HE-010-F Han 10 ES-F
09 33 010 2716
SO-HE-010-F SMICO
13 Khung nối mở cho 3 module A-C mã SO-HF10B-NUA3 Han hinged frame plus, for 3 modules A-C
09 14 010 0361
SO-HF10B-NUA3 SMICO
14 Module loại C, 3 khe, dòng 40A, chân cái mã SO-HMK-003-FC Han MODULAR 3 C MODULE FEMALE 40A
09 14 003 3101
SO-HMK-003-FC SMICO
15 Module giả cho hệ thống mã SO-HM-000 Han-Modular Dummy Module
09 14 000 9950
SO-HM-000 SMICO
16 Lõi cái đầu nối dạng crimp mã SO-HME-006-FC Han E module, crimp female
09 14 006 3101
SO-HME-006-FC SMICO
17 Tiếp điểm loại C, 1.5mm mã CCSF-1.5
40A 1.5mm2
Han® C 1.5MM
09 32 000 6204
CCSF-1.5
40A 1.5mm2
SMICO
18 Tiếp điểm cái loại C, tiết diện 4mm² mã CCSF-4.0 Han® C 4MM
09 32 000 6207
CCSF-4.0 SMICO
19 Tiếp điểm crimp bạc loại E F, 1.0mm² / 18 AWG mã CESF-1.0 Han E F Crimp Contact Ag 1.0 mm²
09 33 000 6205
CESF-1.0 SMICO
20 Bộ chèn tiếp xúc HSB 6 chân mã SO-HSB-006-M Han HSB 06
09 31 006 2601
SO-HSB-006-M SMICO
21 Bộ chèn tiếp xúc HSB 6 chân mã SO-HSB-006-F Han HSB 06
09 31 006 2701
SO-HSB-006-F SMICO
22 Vỏ chụp bên hông loại HC, ren M32 mã SO-H16B-SKH-4B-M32 Han B HOOD SIDE ENTRY HC、M32
19 30 016 0527
SO-H16B-SKH-4B-M32 SMICO
23 Đầu nối cáp CGM-P M32x1.5, dây 13–20mm mã Plastic cable gland M32(13-20) Han CGM-P M32x1,5 D.13-20mm grey
19 00 000 5194
Plastic cable gland M32(13-20) SMICO
24 Đế gắn bề mặt Han B loại HC, ren M32 mã SO-H16B-SGH-2L-2M32 Han B BASE SURFACE HC、M32
19 30 016 0272
SO-H16B-SGH-2L-2M32 SMICO
25 Nắp bịt phụ kiện M32 x 1.5 mã M32 封盖 Acces. Blanking Piece M32 x 1,5
19 00 000 5172
M32 封盖 SMICO
26 Hệ mã hóa xuyên panel loại mã GBUSH-M3/S+ GPIN-M3/S Coding system Han EEE panel feed through
09 32 000 9908
GBUSH-M3/S+ GPIN-M3/S SMICO
27 Vỏ chụp bên trên có chống nhiễu M25, 6 chân mã EMC.W6B-TEH-2B-M25 Han 6EMC/B-HTE-M25 (HT)
19 62 806 0446
EMC.W6B-TEH-2B-M25 SMICO
28 Module loại C, 3 khe, dòng 40A, chân đực mã SO-HMK-003-MC Han MODULAR 3 C MODULE MALE 40A
09 14 003 3001
SO-HMK-003-MC SMICO
29 Module Han 6 loại M-C, có bảo vệ mã SO-HVME-006-MC Han 6 Mod M-C, protective
09 14 006 3041
SO-HVME-006-MC SMICO
30 Khung nối mở cho 2 module a-b mã SO-HF6B-NUA3 Han hinged frame plus, for 2 modules a-b
09 14 006 0371
SO-HF6B-NUA3 SMICO
31 Tiếp điểm crimp chân đực mã CCSM-4.0 Han HSC MALE CRIMP CONTACTS
09 32 000 6107
CCSM-4.0 SMICO
32 Vỏ chụp trên loại 10B-HTE2 dùng cho SL-M20 mã SO-H10B-SKH-2B-M25 Han 10B-HTE2-for SL-M20
19 30 010 0495
SO-H10B-SKH-2B-M25 SMICO
33 Đầu nối cáp CGM-P M20x1.5, dây 10–14mm, màu đen mã Plastic cable gland M20(10-14) Han CGM-P M20x1,5 D.10-14mm black
19 00 000 5185
Plastic cable gland M20(10-14) SMICO
34 Module EE, tiếp điểm crimp cái mã SO-HMEE-008-FC Han EE module, crimp female
09 14 008 3101
SO-HMEE-008-FC SMICO

Quý khách quan tâm đến sản phẩm xin vui lòng liên hệ: 

Hotline: 094 96 82110 – Email: sales@ibb.com.vn – Website: www.ibb.com.vn

Danh mục: Thẻ: 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Giắc cắm Harting và phụ kiện điện tự động hóa”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo