Giắc cắm Harting ứng dụng trong nghành thực phẩm Han® 6EX
Harting là tập đoàn công nghệ chuyên sản xuất những đầu nối, giắc cắm ứng dụng truyền năng lượng, truyền dữ liệu đạt chuẩn Châu Âu được các nhà máy, xí nghiệp trên thế giới sử dụng mạnh mẽ vì độ an toàn cao và đẳng cấp từ giắc cắm công nghiệp Harting mang lại.
Giắc cắm Harting trải qua khâu sản xuất khắc khe từ những kỹ sư, tiến sĩ bậc nhất Châu Âu với nền công nghệ đỉnh cao nên rất được các công ty sản xuất tủ bảng điện ưu tiên chọn lựa hàng đầu.
Giắc cắm Harting được ứng dụng rộng rãi cho nghành chế tạo ô tô, sản xuất bia đóng chai, băng chuyền xi măng, trong các loại tủ điện, xe Bơm bê tông, nghành thực phẩm, robot, máy CNC, máy đóng gói, siết nắp vĩ thuốc ngành dược, hóa dầu ngành nhiên liệu… các loại máy công nghiệp.
Harting được sử dụng nhiều trong nhà máy, băng truyền, hệ thống tủ điện,….. yêu cầu sự an toàn cao về sự gắn kết chắc chắn cũng như đảm bảo một trong các yêu cầu như chống bụi, chống nước, chịu được nhiệt độ cao,…. tương ứng với các dòng điện khác nhau: 10A, 16A, 35A, 40A, 80A, 100A, 200A.
Harting gồm một số giắc cắm thường được sử dụng phổ biến ở Việt Nam, có đủ các loại: 2 cực, 3 cực, 4 cực, 5 cực, 6 cực, 8 cực, 10 cực, 16 cực, 24 cực, 32 cực 42 cực, 64 cực…
Thông số kỹ thuật:
- Tên sản phẩm: Ruột giắc cắm harting 09 33 016 2748 (đầu cái)
- Number of contacts 16
- Electrical data acc. to IEC 61984 16 A 500 V 6 kV 3
- Rated current 16 A
- Rated voltage 500 V
- Rated impulse voltage 6 kV
- Pollution degree 3
- Rated voltage acc. to UL 600 V
- Rated voltage acc. to CSA 600 V
- Insulation resistance ≥1010 Ω
- Contact resistance ≤3 mΩ
- Limiting temperature -40 … +125 °C
- Flammability acc. to UL 94 V-0
- Mating cycles ≥500
- Material (insert) Polycarbonate
- Colour (insert) RAL 7032 (pebble grey)
- Material (contacts) Copper alloy
—
Quý khách quan tâm đến sản phẩm xin vui lòng liên hệ:
Hotline: 094 96 82110 – Email: sales@ibb.com.vn – Website: www.ibb.com.vn
| No. | Equipment Name | Brand | Model |
| 1 | Han 10EMC/B-HSE-M20 (HT) | HARTING | 19 30 010 1520 |
| 2 | Han CGM-P M20x1,5 D.5-9mm grey | HARTING | 19 00 000 5180 |
| 3 | Han 10 E STI-S | HARTING | 09 33 010 2601 |
| 4 | Han Q4/2 Bu Daisy Chain Y-Distributor | HARTING | 61 88 201 0509 01 |
| 5 | Han Compact Side Entry Hood M25 HC | HARTING | 19 12 008 0528 |
| 6 | Cable Gland M25x1,5 9-18mm | HARTING | 19 00 000 5091 |
| 7 | Han Q 8/0 MALE INSERT CRIMP TERM | HARTING | 09 12 008 3001 |
| 8 | Han E M Crimp Contact Ag 1.0 mm²/ 18 AWG | HARTING | 09 33 000 6105 |
| 9 | Han E M Crimp Contact Ag 2.5 mm²/ 14 AWG | HARTING | 09 33 000 6102 |
| 10 | CRIMP CONTACTS, MALE CONTACTS | HARTING | 09 33 000 6107 |
| 11 | Han 10EMC/B-HTE-M25 (HT) | HARTING | 19 62 810 0426 |
| 12 | Cable Gland M25x1,5 9-18mm | HARTING | 19 00 000 5091 |
| 13 | Han 10 ES-F | HARTING | 09 33 010 2716 |
| 14 | Han 10EMC/B-HTE-M25 (HT) | HARTING | 19 62 810 0426 |
| 15 | Cable Gland M25x1,5 9-18mm | HARTING | 19 00 000 5091 |
| 16 | Han hinged frame plus, for 3 modules A-C | HARTING | 09 14 010 0361 |
| 17 | Han MODULAR 3 C MODULE FEMALE 40A | HARTING | 09 14 003 3101 |
| 18 | Han-Modular Dummy Module | HARTING | 09 14 000 9950 |
| 19 | CRIMP TERMINAL FEMALE INSERT | HARTING | 09 14 006 3101 |
| 20 | Han® C 1.5MM | HARTING | 09 32 000 6204 |
| 21 | Han® C 2.5MM | HARTING | 09 32 000 6207 |
| 22 | Han® C 4MM | HARTING | 09 32 000 6207 |
| 23 | Han® C 1.0MM | HARTING | 09 33 000 6205 |
| 24 | Han HSB 06 | HARTING | 09 31 006 2601 |
| 25 | Han HSB 06 | HARTING | 09 31 006 2701 |
| 26 | Han B HOOD SIDE ENTRY HC、M32 | HARTING | 19 30 016 0527 |
| 27 | Han CGM-P M32x1,5 D.13-20mm grey | HARTING | 19 00 000 5194 |
| 28 | Han B BASE SURFACE HC、M32 | HARTING | 19 30 016 0272 |
| 29 | Han CGM-P M32x1,5 D.13-20mm grey | HARTING | 19 00 000 5194 |
| 30 | Acces. Blanking Piece M32 x 1,5 | HARTING | 19 00 000 5172 |
| 31 | Coding system Han EEE panel feed through | HARTING | 09 32 000 9908 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.